Tổng quan dòng tiền
Verified Cash là tiền đã đối soát khớp; Recorded Cash là giao dịch đã ghi nhận nhưng có thể còn chờ xác minh. Forecast là tiền dự kiến.
Việc Founder cần xử lý
Ưu tiên theo rủi ro thanh khoản và thời gian đến hạn.
Forecast theo tài khoản
Phát hiện tiền nằm sai tài khoản trước khi đến hạn thanh toán.
| Tài khoản | Hiện tại | Sau 7 ngày | Thấp nhất 14 ngày | Ngày thấp nhất |
|---|
1. Tiền thật đang có
Chỉ những khoản đã thực sự vào / ra2. Forecast — tiền dự kiến sẽ vào / ra
COD tự động từ doanh thu + các khoản dự thu/dự chi thủ công3. Doanh thu & chuyển đổi thành tiền
Doanh thu COD được dùng để tạo Forecast tự động; tiền thật vẫn lấy từ Cash FlowDoanh thu bán vs Tiền khách thực về
Theo ngày
Actual Thu – Chi
Tiền thật tới ngày đang xem
Actual + Forecast 30 ngày
Đường liền: tiền thật; phần tương lai dùng dự thu/dự chi chắc chắn
Kiểm soát rủi ro
Điểm cần nhìn trước khi tăng Ads
4. Tổng hợp tháng
Doanh thu và tiền thật tách riêng| Tháng | Doanh thu bán | Tiền khách về | Tổng thu thật | Ads thực chi | Tổng chi thật | Dòng tiền ròng | Tổng tiền cuối tháng | Chưa chuyển thành tiền |
|---|
Doanh thu hằng ngày
Theo dõi doanh thu COD và Trả trước; doanh thu COD được dùng làm đầu vào cho Forecast dòng tiền.
Cơ cấu hình thức thanh toán của đơn bán
COD và Trả trước là hai phần của Tổng doanh thuCơ cấu nguồn bán
Online / Offline / KhácCOD vs Trả trước theo ngày
14 ngày gần nhất · Rê chuột để xem tỷ trọng từng hình thức thanh toán
Chi tiết doanh thu từng ngày
Ngày / Tổng đơn / COD / Trả trước / Tổng doanh thu / AOV / Nguồn / Đính kèm / Ghi chúLịch sử doanh thu
Mỗi ngày một dòng. Có thể sửa lại khi chốt báo cáo cuối ngày.
| Ngày | Tổng đơn | Doanh thu COD | Doanh thu Trả trước | Tổng doanh thu | AOV | Nguồn bán | Đính kèm | Ghi chú |
|---|
Kế hoạch & Forecast 3 tháng
KPI phía trên đọc theo tháng lịch; Forecast 3 tháng phía dưới vẫn chạy rolling để quản trị thanh khoản và phát hiện sớm thời điểm thiếu tiền.
Kế hoạch doanh thu ngắn hạn
Dùng cho giai đoạn mở sổ giữa tháng hoặc chiến dịch ngắn; Actual tự thay phần Plan đã xảy ra.| Giai đoạn | Kế hoạch | COD % | Actual đã có | Plan còn lại |
|---|
Kế hoạch doanh thu theo tháng
Target tháng → phân bổ phần còn lại cho ngày tương lai.Revenue Plan
COD % quyết định phần doanh thu dùng để dự báo tiền COD tương lai.
| Tháng | Mục tiêu doanh thu | COD % | Actual đã có | Kế hoạch còn lại |
|---|
Kế hoạch năm
12 tháng trong năm được chọn • Revenue Plan • Dự thu • Dự chi • Điểm tiền thấp nhấtKế hoạch năm
Nhập nhanh kế hoạch cả năm. Tháng đã có dữ liệu sẽ được giữ nguyên; có thể sửa trực tiếp từng dòng.
| Tháng | Revenue Plan | COD % | Actual | Dự thu | Dự chi | Điểm thấp nhất | Trạng thái |
|---|
Forecast dòng tiền 3 tháng
| Tháng | Tiền đầu tháng | Dự thu tự động | Dự thu khác | Xưởng | Topup Ads | Định kỳ | Biến phí | Dự chi khác | Tiền cuối tháng | Thấp nhất tháng |
|---|
Ads & Ngân sách
Theo dõi Ads đã tiêu, số dư từng ví và thời điểm cần Topup tiếp theo.
Ví Ads đang quản lý
Số dư • Burn rate • Runway • Ngày dự kiến topupChi tiêu Ads hằng ngày
Đây là Ads đã tiêu, không tạo Cash Flow lần nữa nếu ngân sách đã được topup trước.Nhật ký Ads
Mỗi ngày nhập số Ads thực tế theo từng ví/kênh.
| Ngày | Ví Ads | Ads đã tiêu | Doanh thu ngày | Ads/DT | Đính kèm | Ghi chú |
|---|
Lịch sử Topup
Topup làm tăng số dư ví Ads và đồng thời tạo Chi tiền thật trong Cash Flow.| Ngày | Ví Ads | Ngân sách Ads nhận được | Tổng tiền DTBOX thanh toán | Tài khoản trả | Ghi chú |
|---|
Dự kiến dòng tiền
COD, công nợ xưởng và Topup Ads được dự báo tự động; các khoản đặc biệt còn lại nhập thủ công.
Forecast COD từ doanh thu đã bán
Rule hiện tạiDự thu COD tự động
Bảng này theo dõi COD từ doanh thu Actual. COD của kế hoạch tương lai được xem tại Kế hoạch & Forecast 3 tháng.
| Ngày bán | Doanh thu COD | Tỷ lệ dự báo | Dự thu COD | Ngày dự kiến thu | Trạng thái | Diễn giải |
|---|
Dự chi Xưởng tự động
Mỗi tháng tính riêng: 40% doanh thu tháng đó → thanh toán ngày 05 tháng sau| Tháng | Doanh thu Actual / Plan | Tỷ lệ xưởng | Công nợ dự kiến | Đã trả kỳ này | Còn dự chi | Ngày thanh toán | Trạng thái |
|---|
Dự chi Topup Ads tự động
Theo số dư prepaid, burn rate và ngưỡng topup của từng ví.| Ngày dự kiến | Ví Ads | Số dư trước topup | Ngân sách nạp | Tiền thật cần chi | Burn rate | Diễn giải |
|---|
Dự thu / Dự chi thủ công
Dùng cho B2B, khoản phải thu khác, lương, nhà, thuế và các khoản bất thường.Sổ Forecast thủ công
Khoản đã thu/đã chi sẽ chuyển thành Cash Flow thật và vẫn được giữ trong lịch sử.
| Ngày dự kiến | Thu/Chi | Độ chắc chắn | Nguồn / Nhóm | Tài khoản | Số tiền | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
Trung tâm nghiệp vụ
Overview các nghiệp vụ cần xử lý, kiểm soát và theo dõi. Không tạo dữ liệu mới tại màn hình này.
Việc cần xử lý
Finance To-do List tự sinh, xếp theo mức độ ưu tiên và deadline.
Kiểm soát tài chính
Checkpoint sức khỏe của các module nghiệp vụ quan trọng.
Ngoại lệ & kiểm soát
Chỉ hiện những điểm bất thường có khả năng ảnh hưởng tính đúng, đủ hoặc khả năng audit.
Deadline tài chính · 7 ngày tới
Các nghĩa vụ thu / chi / phê duyệt cần chú ý theo ngày.
Trạng thái cuối ngày
Finance Closing Status
Duyệt & Thanh toán
Quản lý toàn bộ đề nghị chi từ lúc chờ duyệt cho tới khi tiền thực sự rời tài khoản, bao gồm công ty thanh toán, tạm ứng, hoàn ứng và nhân viên chi hộ.
Chi tiết
Danh sách yêu cầu cụ thể
| Mã | Ngày tạo phiếu | Người đề nghị | Nội dung | Deadline | Trạng thái | Số tiền |
|---|
Công nợ
Theo dõi nghĩa vụ phải thu / phải trả trước khi chúng trở thành tiền thật.
Dự báo công nợ 30 ngày tới
Tổng hợp đầy đủ các khoản phải thu và phải trả sắp đến hạn để chủ động kế hoạch dòng tiền.
Chi tiết nợ phải thu
Các khoản thu đã xác nhận nhưng tiền chưa thực nhận.
Chi tiết nợ phải trả
Các khoản đã duyệt hoặc forecast chi thủ công nhưng chưa thanh toán xong.
Chi tiết nợ quá hạn
Tập hợp cả khoản phải thu và phải trả đã quá ngày dự kiến.
| Loại | Ngày | Nguồn / diễn giải | Số tiền | Trạng thái | Xem |
|---|
Đối soát
Xác nhận từng khoản Cash Flow và số dư đầu kỳ với dữ liệu thực tế để bảo đảm sổ tiền thật luôn đáng tin cậy.
Khoản cần đối soát
Mỗi dòng là một checkpoint giữa dữ liệu hệ thống và tiền thực tế.
| Ngày | Loại | Tài khoản | Nguồn / Nội dung | Số tiền hệ thống | Số tiền thực tế | Chênh lệch | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Hóa đơn & Chứng từ
Kho hồ sơ tài chính thông minh: mỗi bộ hồ sơ có mã riêng, liên kết hai chiều về nghiệp vụ gốc và không nhân bản file.
Kho hồ sơ tài chính
Truy xuất hai chiều: từ bộ hồ sơ mở nghiệp vụ gốc; từ nghiệp vụ mở lại đúng bộ hồ sơ.
| Bộ hồ sơ | Nghiệp vụ gốc | Loại | Ngày | Nội dung / Đối tượng | Giá trị | File | Tình trạng |
|---|
Đề nghị chi
Mọi khoản chi cho công ty bắt đầu từ một request, sau đó mới đi qua Duyệt → Forecast → Thanh toán → Cash Flow.
Tổng quan đề nghị chi
Theo kỳ đang xem
Chờ duyệt
Khoản chưa duyệt chưa được đưa vào Safe Forecast.
Approval Queue
Ưu tiên các khoản có ngày cần thanh toán gần nhất.
| Mã | Người đề nghị | Nội dung | Phòng ban | Deadline cần chi | Tệp/Chứng từ | Số tiền |
|---|
Chờ thanh toán
Khoản đã duyệt đã trở thành Forecast; chỉ khi tiền thực sự ra mới ghi vào Cash Flow.
Payment Queue
Chọn đúng tài khoản thực chi trước khi xác nhận thanh toán.
| Mã | Nội dung | Người thụ hưởng | Ngày dự kiến | Hình thức chi | Số tiền | Forecast |
|---|
Nhân sự
Hồ sơ lao động là nguồn dữ liệu gốc cho hợp đồng, cấu trúc thu nhập và bảng lương.
Danh sách nhân sự
Mỗi nhân sự chỉ có một hồ sơ gốc; thay đổi lương được quản lý bằng Salary Package theo thời gian.
| Mã NV | Họ tên | Phòng ban | Chức vụ | Loại lao động | Trạng thái | HĐLĐ | BHXH | Ngày vào |
|---|
Cấu trúc thu nhập
Tách rõ tổng thu nhập, căn cứ BHXH và nguồn thực tế dùng để thanh toán lương.
Salary Package hiện hành
Package có ngày hiệu lực; bảng lương tháng sẽ snapshot dữ liệu tại thời điểm tạo.
| Nhân sự | Hiệu lực từ | Tổng thu nhập cố định | Căn cứ BHXH | TK Công ty | TK cá nhân | Tiền mặt | Chênh lệch |
|---|
Chấm công
Payroll Attendance Input · Read-only. Nhận dữ liệu chấm công đã xử lý từ API hoặc CSV dự phòng để làm đầu vào tính lương.
Nguồn dữ liệu chấm công
API là luồng chính; CSV dùng làm phương án dự phòng khi kết nối nguồn gặp sự cố.
Payroll Attendance Contract V2
Bộ mã chuẩn để phần mềm chấm công hoặc API adapter gửi dữ liệu đã xử lý sang Finance OS.
employee_key · work_dateday_type: WORKDAY / WEEKLY_REST / PUBLIC_HOLIDAYregular_payable_minutespaid_leave_minutes · unpaid_leave_minutesot_workday_minutes · ot_weekly_rest_minutes · ot_holiday_minutesnight_work_minutes · night_ot_minutesattendance_statussource_record_id · source_updated_atAttendance đã chuẩn hóa theo nhân sự
Mỗi dòng là tổng hợp dữ liệu chấm công tháng từ các record ngày; mở Chi tiết để kiểm tra trước khi dữ liệu được sử dụng làm đầu vào tính lương.
| Nhân sự | Attendance Key | Ngày chuẩn | Ngày làm | Nghỉ hưởng lương | Nghỉ không lương | OT thường | OT nghỉ tuần | OT lễ | Ngày hưởng lương | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Lịch sử đồng bộ / import
Lưu batch nguồn để audit; không chỉnh sửa trực tiếp record tại Finance OS.
| Batch | Nguồn | Tên / Provider | Thời gian | Hợp lệ | Lỗi | Cập nhật |
|---|
Bảng lương nội bộ
Khu vực nội bộ dành cho Founder / Finance. Nhân viên không truy cập được dữ liệu nền này.
Bảng lương tháng
Điều chỉnh chỉ thực hiện khi bảng lương còn ở trạng thái Nháp.
| Nhân sự | Loại | Tổng thu nhập | Căn cứ BHXH | TK Công ty | TK cá nhân | Tiền mặt | Điều chỉnh | Payroll sau điều chỉnh |
|---|
Cash Flow – Thu / Chi
Giao dịch được ghi nhận ngay khi nghiệp vụ phát sinh; chỉ giao dịch đã đối soát khớp mới được tính là Verified Cash.
Sổ Thu / Chi
Xem đồng thời giao dịch đã ghi nhận và trạng thái xác minh của từng khoản.
| Ngày | Thu / Chi | Tài khoản | Nhóm chi tiết | STK đối tác | Số tiền | Chứng từ | Nguồn | Diễn giải | Xác minh |
|---|
Đối chiếu số dư thực tế
Kiểm tra số dư hệ thống có khớp ngân hàng / tiền mặt hay không.Reconciliation
Nếu có chênh lệch, nên tìm giao dịch thiếu trước khi tiếp tục tin Forecast.
| Ngày | Tài khoản | Số dư hệ thống | Số dư thực tế | Chênh lệch | Ghi chú |
|---|