Tổng quan dòng tiền

Verified Cash là tiền đã đối soát khớp; Recorded Cash là giao dịch đã ghi nhận nhưng có thể còn chờ xác minh. Forecast là tiền dự kiến.

DỮ LIỆU THẬT — MỞ SỔ TỪ 16/08/2026. Các khoản trước 16/08 đã được gom vào số dư, phải thu và công nợ đầu kỳ để tránh ghi nhận hai lần.
Chốt dữ liệu Safe Forecast
Thanh khoản đã xác minh
0
Verified Cash trong các tài khoản
Free Cash 14 ngày
0
Safety Headroom 30 ngày
0 đ / 0 đ
Rủi roAn toàn
Điểm tiền thấp nhất 30 ngày
0
Dư địa vốn 90 ngày
0
Headroom theo Forecast; chưa phải hạn mức được phép chi ngay
Vốn Ads đang khóa
0
Ngân sách prepaid chưa tiêu

Việc Founder cần xử lý

Ưu tiên theo rủi ro thanh khoản và thời gian đến hạn.

Forecast theo tài khoản

Phát hiện tiền nằm sai tài khoản trước khi đến hạn thanh toán.

Tài khoảnHiện tạiSau 7 ngàyThấp nhất 14 ngàyNgày thấp nhất

1. Tiền thật đang có

Chỉ những khoản đã thực sự vào / ra
● TK công ty hiện tại
0
● Tiền cá nhân / tiền mặt
0
● Tổng tiền đã xác minh
0
● Dòng tiền ròng từ đầu kỳ
0
Tổng thu thật − Tổng chi thật

2. Forecast — tiền dự kiến sẽ vào / ra

COD tự động từ doanh thu + các khoản dự thu/dự chi thủ công
Dự thu tự động 7 ngày
0
COD theo đợt + Trả trước Plan
Dự chi Xưởng tự động 7 ngày
0
Công nợ xưởng đến hạn
Dự chi Topup Ads 7 ngày
0
Theo số dư ví và tốc độ tiêu Ads
Điểm tiền thấp nhất 30 ngày
0

3. Doanh thu & chuyển đổi thành tiền

Doanh thu COD được dùng để tạo Forecast tự động; tiền thật vẫn lấy từ Cash Flow
Doanh thu đã bán từ đầu kỳ
0
Doanh thu hôm nay
0
Tiền khách đã thực về
0
COD phát sinh từ đầu kỳ
0
Nguồn đầu vào của Forecast COD tự động

Doanh thu bán vs Tiền khách thực về

Theo ngày

Doanh thu bánTiền khách về

Actual Thu – Chi

Tiền thật tới ngày đang xem

Tổng thu thật0
Tổng chi thật0

Actual + Forecast 30 ngày

Đường liền: tiền thật; phần tương lai dùng dự thu/dự chi chắc chắn

Actual/Projected cashNgưỡng an toàn

Kiểm soát rủi ro

Điểm cần nhìn trước khi tăng Ads

4. Tổng hợp tháng

Doanh thu và tiền thật tách riêng
Mặc định thu gọn các tháng không phát sinh để dễ nhìn hơn
ThángDoanh thu bánTiền khách vềTổng thu thậtAds thực chiTổng chi thậtDòng tiền ròngTổng tiền cuối thángChưa chuyển thành tiền

Doanh thu hằng ngày

Theo dõi doanh thu COD và Trả trước; doanh thu COD được dùng làm đầu vào cho Forecast dòng tiền.

Tổng doanh thu
0
Tổng số đơn
0
Tổng đơn đã bán/chốt trong kỳ
AOV bình quân
0
Tổng doanh thu ÷ Tổng số đơn
Tỷ trọng Trả trước
0%
Doanh thu Trả trước ÷ Tổng doanh thu

Cơ cấu hình thức thanh toán của đơn bán

COD và Trả trước là hai phần của Tổng doanh thu
Doanh thu COD
0
0% tổng doanh thu
Doanh thu Trả trước
0
0% tổng doanh thu
Tiền khách thực tế đã về
0
Lấy từ Cash Flow thực nhận

Cơ cấu nguồn bán

Online / Offline / Khác
Doanh thu Online
0
Doanh thu Offline
0
Doanh thu Khác
0

COD vs Trả trước theo ngày

14 ngày gần nhất · Rê chuột để xem tỷ trọng từng hình thức thanh toán

COD Trả trước

Chi tiết doanh thu từng ngày

Ngày / Tổng đơn / COD / Trả trước / Tổng doanh thu / AOV / Nguồn / Đính kèm / Ghi chú

Lịch sử doanh thu

Mỗi ngày một dòng. Có thể sửa lại khi chốt báo cáo cuối ngày.

Ngày Tổng đơn Doanh thu COD Doanh thu Trả trước Tổng doanh thu AOV Nguồn bán Đính kèm Ghi chú

Kế hoạch & Forecast 3 tháng

KPI phía trên đọc theo tháng lịch; Forecast 3 tháng phía dưới vẫn chạy rolling để quản trị thanh khoản và phát hiện sớm thời điểm thiếu tiền.

Doanh thu kế hoạch tháng
0
Theo tháng lịch được chọn
Dự thu trong tháng
0
Tiền dự kiến thực sự về trong tháng
Dự chi trong tháng
0
Xưởng + Ads + định kỳ + biến phí + dự chi
Điểm tiền thấp nhất tháng
0
Cách đọc: chọn 09/2026 thì 4 KPI phía trên chỉ tính từ 01/09–30/09; chọn 10/2026 thì chỉ tính 01/10–31/10. Không còn trộn nửa tháng trước với nửa tháng sau.

Kế hoạch doanh thu ngắn hạn

Dùng cho giai đoạn mở sổ giữa tháng hoặc chiến dịch ngắn; Actual tự thay phần Plan đã xảy ra.
Giai đoạnKế hoạchCOD %Actual đã cóPlan còn lại

Kế hoạch doanh thu theo tháng

Target tháng → phân bổ phần còn lại cho ngày tương lai.
Lưu ý thận trọng: Forecast kế hoạch tách COD thành 2 đợt thu và đưa phần Trả trước vào dòng tiền gần ngày bán. Vùng rủi ro COD vẫn giữ ngoài Safe Forecast.

Revenue Plan

COD % quyết định phần doanh thu dùng để dự báo tiền COD tương lai.

ThángMục tiêu doanh thuCOD %Actual đã cóKế hoạch còn lại

Kế hoạch năm

12 tháng trong năm được chọn • Revenue Plan • Dự thu • Dự chi • Điểm tiền thấp nhất

Kế hoạch năm

Nhập nhanh kế hoạch cả năm. Tháng đã có dữ liệu sẽ được giữ nguyên; có thể sửa trực tiếp từng dòng.

Revenue Plan đã lập0
Tiền dự kiến về0
Tiền dự kiến chi0
Điểm thấp nhất năm0
ThángRevenue PlanCOD %Actual Dự thuDự chiĐiểm thấp nhấtTrạng thái

Forecast dòng tiền 3 tháng

Tháng Tiền đầu tháng Dự thu tự động Dự thu khác Xưởng Topup Ads Định kỳ Biến phí Dự chi khác Tiền cuối tháng Thấp nhất tháng

Ads & Ngân sách

Theo dõi Ads đã tiêu, số dư từng ví và thời điểm cần Topup tiếp theo.

Ads đã tiêu tháng đang xem
0
Chi phí quảng cáo thực tế theo dữ liệu nhập hằng ngày
Ads / Doanh thu tháng
0%
Ads đã tiêu ÷ Doanh thu bán
Tổng số dư các ví Ads
0
Topup ngân sách − Ads đã tiêu
Dự chi Topup Ads 7 ngày
0
Tiền thật dự kiến cần chuẩn bị để topup

Ví Ads đang quản lý

Số dư • Burn rate • Runway • Ngày dự kiến topup

Chi tiêu Ads hằng ngày

Đây là Ads đã tiêu, không tạo Cash Flow lần nữa nếu ngân sách đã được topup trước.

Nhật ký Ads

Mỗi ngày nhập số Ads thực tế theo từng ví/kênh.

NgàyVí AdsAds đã tiêuDoanh thu ngàyAds/DTĐính kèmGhi chú

Lịch sử Topup

Topup làm tăng số dư ví Ads và đồng thời tạo Chi tiền thật trong Cash Flow.
NgàyVí AdsNgân sách Ads nhận đượcTổng tiền DTBOX thanh toánTài khoản trảGhi chú

Dự kiến dòng tiền

COD, công nợ xưởng và Topup Ads được dự báo tự động; các khoản đặc biệt còn lại nhập thủ công.

Dự thu COD từ Actual
0
Dự chi Xưởng 30 ngày tới
0
Dự chi Ads tự động
0
Forecast topup từ số dư và tốc độ tiêu Ads
Forecast thủ công ròng
0
Dự thu thủ công − Dự chi thủ công

Forecast COD từ doanh thu đã bán

Rule hiện tại

Dự thu COD tự động

Bảng này theo dõi COD từ doanh thu Actual. COD của kế hoạch tương lai được xem tại Kế hoạch & Forecast 3 tháng.

Ngày bán Doanh thu COD Tỷ lệ dự báo Dự thu COD Ngày dự kiến thu Trạng thái Diễn giải

Dự chi Xưởng tự động

Mỗi tháng tính riêng: 40% doanh thu tháng đó → thanh toán ngày 05 tháng sau
ThángDoanh thu Actual / PlanTỷ lệ xưởngCông nợ dự kiếnĐã trả kỳ nàyCòn dự chiNgày thanh toánTrạng thái

Dự chi Topup Ads tự động

Theo số dư prepaid, burn rate và ngưỡng topup của từng ví.
Ngày dự kiếnVí AdsSố dư trước topupNgân sách nạpTiền thật cần chiBurn rateDiễn giải

Dự thu / Dự chi thủ công

Dùng cho B2B, khoản phải thu khác, lương, nhà, thuế và các khoản bất thường.

Sổ Forecast thủ công

Khoản đã thu/đã chi sẽ chuyển thành Cash Flow thật và vẫn được giữ trong lịch sử.

Ngày dự kiếnThu/ChiĐộ chắc chắnNguồn / NhómTài khoảnSố tiềnTrạng tháiGhi chú
FINANCE WORK CENTER

Trung tâm nghiệp vụ

Overview các nghiệp vụ cần xử lý, kiểm soát và theo dõi. Không tạo dữ liệu mới tại màn hình này.

Action-first Đọc trạng thái từ các module
Chờ duyệt
0
Request cần quyết định
Chờ thanh toán
0
Đã duyệt nhưng tiền chưa ra
Quá hạn
0
Nghĩa vụ đã qua deadline
Đối soát lỗi
0
Khoản có chênh lệch
Thiếu chứng từ
0
Hồ sơ chưa có file
Cảnh báo
0
Ngoại lệ cần kiểm tra

Việc cần xử lý

Finance To-do List tự sinh, xếp theo mức độ ưu tiên và deadline.

0 việc

Kiểm soát tài chính

Checkpoint sức khỏe của các module nghiệp vụ quan trọng.

Ngoại lệ & kiểm soát

Chỉ hiện những điểm bất thường có khả năng ảnh hưởng tính đúng, đủ hoặc khả năng audit.

0 cảnh báo

Deadline tài chính · 7 ngày tới

Các nghĩa vụ thu / chi / phê duyệt cần chú ý theo ngày.

0 mốc

Trạng thái cuối ngày

Finance Closing Status

Đang kiểm tra

Duyệt & Thanh toán

Quản lý toàn bộ đề nghị chi từ lúc chờ duyệt cho tới khi tiền thực sự rời tài khoản, bao gồm công ty thanh toán, tạm ứng, hoàn ứng và nhân viên chi hộ.

Chờ duyệt
0
Tổng giá trị
0 ₫
Chờ thanh toán
0
Tổng giá trị
0 ₫
Trong đó quá hạn
0
Giá trị quá hạn
0 ₫
Từ chối
0
Tổng giá trị
0 ₫
Đã thanh toán
0
Tổng giá trị
0 ₫

Công nợ

Theo dõi nghĩa vụ phải thu / phải trả trước khi chúng trở thành tiền thật.

Nợ phải thu
0 ₫
Số lượng khoản0 khoản
Nợ phải trả
0 ₫
Số lượng khoản0 khoản
Nợ quá hạn
0 ₫
Số lượng khoản0 khoản
Forecast 30 ngày

Dự báo công nợ 30 ngày tới

Tổng hợp đầy đủ các khoản phải thu và phải trả sắp đến hạn để chủ động kế hoạch dòng tiền.

Phải thu 30 ngày tới
0 ₫
0 khoản phải thu
Phải trả 30 ngày tới
0 ₫
0 khoản phải trả
Chênh lệch thuần 0 ₫ Tổng thu - tổng chi

Chi tiết nợ phải thu

Các khoản thu đã xác nhận nhưng tiền chưa thực nhận.

Chi tiết nợ phải trả

Các khoản đã duyệt hoặc forecast chi thủ công nhưng chưa thanh toán xong.

Đối soát

Xác nhận từng khoản Cash Flow và số dư đầu kỳ với dữ liệu thực tế để bảo đảm sổ tiền thật luôn đáng tin cậy.

KỲ ĐỐI SOÁT
Theo dõi theo tháng
Số dư cuối kỳ trước trở thành số dư đầu kỳ mới. Cash In / Cash Out tự động tạo khoản chờ đối soát.

Khoản cần đối soát

Mỗi dòng là một checkpoint giữa dữ liệu hệ thống và tiền thực tế.

0 khoản
NgàyLoạiTài khoảnNguồn / Nội dungSố tiền hệ thốngSố tiền thực tếChênh lệchTrạng tháiThao tác

Hóa đơn & Chứng từ

Kho hồ sơ tài chính thông minh: mỗi bộ hồ sơ có mã riêng, liên kết hai chiều về nghiệp vụ gốc và không nhân bản file.

ID & Relationship Architecture · V1
Nguyên tắc: Nghiệp vụ → Bộ hồ sơ → File. Một file chỉ lưu một lần; module này chỉ lập chỉ mục, phân loại và liên kết về nguồn. Có thể tìm bằng mã EXP / REV / CF / REC / DOC / FIL, nội dung, đối tác/người đề nghị hoặc tên file.
Bộ hồ sơ
0
DOC · hồ sơ được định danh
File đã lập chỉ mục
0
FIL · không nhân bản dữ liệu
Cần phân loại
0
Có file nhưng chưa gắn loại chứng từ
Chưa có file
0
Hồ sơ chưa có chứng từ liên kết

Kho hồ sơ tài chính

Truy xuất hai chiều: từ bộ hồ sơ mở nghiệp vụ gốc; từ nghiệp vụ mở lại đúng bộ hồ sơ.

0 hồ sơ
0
hồ sơ đã chọn0 file có thể phân loại
Bộ hồ sơNghiệp vụ gốcLoạiNgàyNội dung / Đối tượngGiá trịFileTình trạng

Đề nghị chi

Mọi khoản chi cho công ty bắt đầu từ một request, sau đó mới đi qua Duyệt → Forecast → Thanh toán → Cash Flow.

Expense Request Analytics

Tổng quan đề nghị chi

Theo kỳ đang xem

So sánh cùng kỳ tháng trước
Tổng request đang mở
0
0 ₫ · 0% tổng request
Chờ duyệt
0 ₫
0 request
Đã duyệt chưa thanh toán
0 ₫
0 khoản
Đã thanh toán
0 ₫
0 khoản chi đã duyệt
Tổng giá trị đề nghị chi
0 ₫
0 request trong kỳ
Cơ cấu số lượng request Tỷ lệ số request theo nhóm chi phí trong kỳ
Tổng request0
Tổng0
Cơ cấu tổng giá trị Tổng giá trị đề nghị chi theo nhóm chi phí
Tổng giá trị0 ₫

Chờ duyệt

Khoản chưa duyệt chưa được đưa vào Safe Forecast.

Approval Queue

Ưu tiên các khoản có ngày cần thanh toán gần nhất.

Người đề nghịNội dungPhòng banDeadline cần chiTệp/Chứng từSố tiền

Chờ thanh toán

Khoản đã duyệt đã trở thành Forecast; chỉ khi tiền thực sự ra mới ghi vào Cash Flow.

Payment Queue

Chọn đúng tài khoản thực chi trước khi xác nhận thanh toán.

Nội dungNgười thụ hưởngNgày dự kiếnHình thức chiSố tiềnForecast

Nhân sự

Hồ sơ lao động là nguồn dữ liệu gốc cho hợp đồng, cấu trúc thu nhập và bảng lương.

Nhân sự đang hoạt động
0
Không gồm nhân sự đã nghỉ / lưu trữ
Full-time
0
Nhân sự toàn thời gian
Part-time / Thời vụ
0
Part-time + thời vụ
Đang thử việc
0
Cần theo dõi chuyển chính thức

Danh sách nhân sự

Mỗi nhân sự chỉ có một hồ sơ gốc; thay đổi lương được quản lý bằng Salary Package theo thời gian.

Mã NVHọ tênPhòng banChức vụLoại lao độngTrạng tháiHĐLĐBHXHNgày vào

Cấu trúc thu nhập

Tách rõ tổng thu nhập, căn cứ BHXH và nguồn thực tế dùng để thanh toán lương.

Nguyên tắc quản trị: Tổng thu nhập ≠ mức làm căn cứ BHXH ≠ số tiền trả từ TK công ty. Ba lớp này được lưu riêng để không làm sai logic quản trị.

Salary Package hiện hành

Package có ngày hiệu lực; bảng lương tháng sẽ snapshot dữ liệu tại thời điểm tạo.

Nhân sựHiệu lực từTổng thu nhập cố địnhCăn cứ BHXHTK Công tyTK cá nhânTiền mặtChênh lệch

Chấm công

Payroll Attendance Input · Read-only. Nhận dữ liệu chấm công đã xử lý từ API hoặc CSV dự phòng để làm đầu vào tính lương.

Payroll Attendance Input · Read-onlyFinance OS không chỉnh sửa công. Sai lệch phải được sửa tại phần mềm chấm công nguồn, sau đó API sync lại hoặc import CSV dự phòng. Dữ liệu hợp lệ được dùng làm đầu vào Payroll Engine.
SOURCE → ATT-PAY-V2 → PAYROLL
Bản ghi tháng
0
Sau normalize / upsert
Nhân sự có dữ liệu
0
0 nhân sự hoạt động
Cần kiểm tra
0
Trùng key / chưa map / record lỗi
Đủ dữ liệu
0
Key unique + có record hợp lệ

Nguồn dữ liệu chấm công

API là luồng chính; CSV dùng làm phương án dự phòng khi kết nối nguồn gặp sự cố.

READ-ONLY
API / AdapterChưa kết nốiHook chuẩn: ingestAttendancePayV2(payload, meta)
CSV BackupSẵn sàngImport qua ATT-PAY-V2, có preview trước khi ghi.
Mapping nhân sựĐang kiểm traAttendance Key phải unique trước khi được coi là Payroll-ready.
Quyền dữ liệuChỉ đọcKhông sửa ngày công / nghỉ / OT tại Finance OS.

Payroll Attendance Contract V2

Bộ mã chuẩn để phần mềm chấm công hoặc API adapter gửi dữ liệu đã xử lý sang Finance OS.

ATT-PAY-V2
Định danhemployee_key · work_date
Loại ngàyday_type: WORKDAY / WEEKLY_REST / PUBLIC_HOLIDAY
Công hưởng lươngregular_payable_minutes
Nghỉpaid_leave_minutes · unpaid_leave_minutes
OT đã duyệtot_workday_minutes · ot_weekly_rest_minutes · ot_holiday_minutes
Làm ban đêmnight_work_minutes · night_ot_minutes
Trạng tháiattendance_status
Idempotency / Auditsource_record_id · source_updated_at
Nguyên tắc: Finance OS nhận Payable Attendance, không nhận trách nhiệm xử lý check-in/check-out thô. OT phải là OT đã được nguồn xác nhận/duyệt. API và CSV cùng dùng một contract để có thể thay thế cho nhau khi cần.

Attendance đã chuẩn hóa theo nhân sự

Mỗi dòng là tổng hợp dữ liệu chấm công tháng từ các record ngày; mở Chi tiết để kiểm tra trước khi dữ liệu được sử dụng làm đầu vào tính lương.

Chưa có lượt import.Read-only Payroll Input. Mọi điều chỉnh phải thực hiện tại hệ thống chấm công nguồn.
Nhân sựAttendance KeyNgày chuẩnNgày làmNghỉ hưởng lươngNghỉ không lươngOT thườngOT nghỉ tuầnOT lễNgày hưởng lươngTrạng tháiThao tác

Lịch sử đồng bộ / import

Lưu batch nguồn để audit; không chỉnh sửa trực tiếp record tại Finance OS.

0 batch
BatchNguồnTên / ProviderThời gianHợp lệLỗiCập nhật

Bảng lương nội bộ

Khu vực nội bộ dành cho Founder / Finance. Nhân viên không truy cập được dữ liệu nền này.

Dữ liệu nội bộ: Hồ sơ nhân sự, Salary Package, cách chia nguồn trả lương và bảng Payroll tổng chỉ dành cho người có quyền HR / Finance / Founder. Phiếu lương là đầu ra của Payroll: mở từ Chi tiết, xác nhận Đã trả và lưu PDF tại Kho hồ sơ lương đã trả; nhân viên không cần tài khoản Finance OS.
Chưa tự tạo Forecast lương ở phiên bản này. Hệ thống hiện vẫn có nghĩa vụ định kỳ “Lương / BHXH”. Tự tạo Forecast Payroll ngay sẽ làm chi phí lương bị tính hai lần. Bản tiếp theo sẽ chuyển an toàn từ recurring salary sang Payroll-driven Forecast.
Tổng Payroll
0 ₫
0 nhân sự
Dự kiến trả từ TK Công ty
0 ₫
Nguồn thanh toán theo Salary Package
Dự kiến trả từ TK cá nhân
0 ₫
Nguồn ngoài công ty
Dự kiến trả tiền mặt
0 ₫
Chưa tạo

Bảng lương tháng

Điều chỉnh chỉ thực hiện khi bảng lương còn ở trạng thái Nháp.

Nhân sựLoạiTổng thu nhậpCăn cứ BHXHTK Công tyTK cá nhânTiền mặtĐiều chỉnhPayroll sau điều chỉnh

Cash Flow – Thu / Chi

Giao dịch được ghi nhận ngay khi nghiệp vụ phát sinh; chỉ giao dịch đã đối soát khớp mới được tính là Verified Cash.

Thu đã xác minh
0
Verified Cash In
Chi đã xác minh
0
Verified Cash Out
Dòng tiền ròng xác minh
0
Verified In − Verified Out
Số dư đã xác minh
0
Dùng cho Dashboard & Safety
Recorded Cash In0 ₫
Recorded Cash Out0 ₫
Đang chờ xác minh0 ₫0 giao dịch
Recorded = đã ghi nhận nghiệp vụ · Verified = đã đối soát khớp

Sổ Thu / Chi

Xem đồng thời giao dịch đã ghi nhận và trạng thái xác minh của từng khoản.

Ngày Thu / Chi Tài khoản Nhóm chi tiết STK đối tác Số tiền Chứng từ Nguồn Diễn giải Xác minh

Đối chiếu số dư thực tế

Kiểm tra số dư hệ thống có khớp ngân hàng / tiền mặt hay không.

Reconciliation

Nếu có chênh lệch, nên tìm giao dịch thiếu trước khi tiếp tục tin Forecast.

NgàyTài khoảnSố dư hệ thốngSố dư thực tếChênh lệchGhi chú